Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16977

madam

/'mædəm/

danh từ

  • bà, phu nhân; quý phu nhân
  • tú bà, mụ chủ nhà chứa
Biến thể từ madams số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who runs a house of prostitution

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...