Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madame

/'mædәm/ phổ biến #7424

“madames” là số nhiều của madame — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ madames số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madame

//

* danh từ (số nhiều Mesdames)
  • danh hiệu chỉ một phụ nữ lớn tuổi (đã có chồng hoặc goá chồng)
    • Madame Lan from Vietnam:Bà Lan người Việt Nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. title used for a married Frenchwoman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...