Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madder

/'mædə/ phổ biến #36764

“madders” là số nhiều của madder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ madders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madder

/'mædə/

danh từ

  • (thực vật học) cây thiên thảo (một thứ cây rễ có chất đỏ dùng làm thuốc nhuộm)
  • thuốc nhuộm thiên thảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. Eurasian herb having small yellow flowers and red roots formerly an important source of the dye alizarin v. color a moderate to strong red

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...