Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madeira

/mә'diәrә/

“madeiras” là số nhiều của madeira — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ madeiras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madeira

//

  • rượu vang ở đảo Mađêra (Đại Tây Dương)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Brazilian river; tributary of the Amazon River n. an island in the Atlantic Ocean off the coast of Africa; the largest of the Madeira Islands n. an amber dessert wine from the Madeira Islands

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...