Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madeleine

/'mædәlin, -lein/

“madeleines” là số nhiều của madeleine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ madeleines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madeleine

//

* danh từ
  • bánh mađơlen
  • mận mađơlen, táo mađơlen, đào mađơlen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...