Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mademoiselle

/,mædәmә'zel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mademoiselle

//

* danh từ
  • tiểu thư
  • nữ gia sư
Định nghĩa tiếng Anh

n small silvery drumfish often mistaken for white perch; found along coasts of United States from New York to Mexico

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...