Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madly in love

Nghĩa thường dùng

yêu say đắm adv+adj

“I fell madly in love with Anton from the moment I met him.”Tôi đã yêu Anton say đắm ngay từ lần đầu gặp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...