Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madman

/'mædmən/ Collins ★ phổ biến #13915

“madmen” là số nhiều của madman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người điên, người mất trí danh từ

“He acted like a madman during the argument.”Anh ta hành động như một người điên trong cuộc tranh cãi.

Biến thể từ madmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madman

/'mædmən/

danh từ

  • người điên, người mất trí
Định nghĩa tiếng Anh

n an insane person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...