madness
/'mædnis/ phổ biến #6563
“madnesses” là số nhiều của madness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
điên rồ
danh từ
“The madness of the crowd was palpable.”Sự điên rồ của đám đông thật rõ ràng.
Biến thể từ
madnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
madness
/'mædnis/
danh từ
- chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí
- sự giận dữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. unrestrained excitement or enthusiasm