Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madonna

/mə'dɔnə/ Collins ★

“madonnas” là số nhiều của madonna — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Madonna (ca sĩ nổi tiếng) danh từ

“Madonna is known as the Queen of Pop.”Madonna được biết đến như Nữ hoàng nhạc Pop.

Biến thể từ madonnas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madonna

/mə'dɔnə/

danh từ

  • tượng Thánh mẫu, tranh Thánh mẫu
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States pop singer and sex symbol during the 1980s (born in 1958)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...