Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

madrigalist

/'mædrigəlist/

“madrigalists” là số nhiều của madrigalist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ madrigalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

madrigalist

/'mædrigəlist/

danh từ

  • nhà thơ tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a singer of madrigals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...