madrigalist
/'mædrigəlist/
“madrigalists” là số nhiều của madrigalist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
madrigalists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
madrigalist
/'mædrigəlist/
danh từ
- nhà thơ tình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a singer of madrigals