maecenas
/mi:'si:næs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maecenas
/mi:'si:næs/
danh từ
- mạnh thường quân
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...