Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maenad

/'mi:næd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maenad

/'mi:næd/

danh từ

  • bà tế thần rượu Bắc-cút
  • người đàn bà rượu chè; người đàn bà bị điên cuồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unnaturally frenzied or distraught woman n. (Greek mythology) a woman participant in the orgiastic rites of Dionysus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...