Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maestoso

/,mɑ:es'touzou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maestoso

/,mɑ:es'touzou/

phó từ

  • (âm nhạc) hùng vĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. & adv. Majestic or majestically; -- a direction to perform a passage or piece of music in a dignified manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...