Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maestri

/mɑ:'estrou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maestri

/mɑ:'estrou/

danh từ, số nhiều maestri /mɑ:'estri/

  • nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...