Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maestro

/mɑ:'estrou/ GRECollins ★ phổ biến #17118
Biến thể từ maestros số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maestro

/mɑ:'estrou/

danh từ, số nhiều maestri /mɑ:'estri/

  • nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist of consummate skill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...