magician
/mə'dʤiʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9416
“magicians” là số nhiều của magician — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Nhà ảo thuật
danh từ
“The magician shows amazing tricks to entertain the audience.”Nhà ảo thuật trình diễn những trò ảo diệu để giải trí cho khán giả.
Biến thể từ
magicians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magician
/mə'dʤiʃn/
danh từ
- thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who performs magic tricks to amuse an audience