Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magician

/mə'dʤiʃn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9416

“magicians” là số nhiều của magician — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nhà ảo thuật danh từ

“The magician shows amazing tricks to entertain the audience.”Nhà ảo thuật trình diễn những trò ảo diệu để giải trí cho khán giả.

Biến thể từ magicians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magician

/mə'dʤiʃn/

danh từ

  • thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who performs magic tricks to amuse an audience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...