Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magistrally

/mə'dʤistrəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magistrally

/mə'dʤistrəli/

phó từ

  • bậc thầy, với uy tín của người thầy
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a magistral manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...