Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnetic tape

/mæg'netik'teip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnetic tape

/mæg'netik'teip/

danh từ

  • băng ghi âm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...