Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnetise

/'mægnitaiz/

“magnetised” là quá khứ phân từ của magnetise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnetise

/'mægnitaiz/

ngoại động từ

  • từ hoá
  • lôi cuốn, hấp dẫn; dụ hoặc, thôi miên
Định nghĩa tiếng Anh

v attract strongly, as if with a magnet v make magnetic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...