Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnetize

/'mægnitaiz/ TOEFL phổ biến #31529

“magnetizes” là ngôi 3 số ít của magnetize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnetize

/'mægnitaiz/

ngoại động từ

  • từ hoá
  • lôi cuốn, hấp dẫn; dụ hoặc, thôi miên
Định nghĩa tiếng Anh

v. make magnetic v. attract strongly, as if with a magnet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...