Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnetostrictor

/mæ^,ni:tәu'striktә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnetostrictor

//

* danh từ
  • máy dao động từ giảo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...