magnet
/'mægnit/ Collins ★ phổ biến #6272
“magnets” là số nhiều của magnet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nam châm
danh từ
“The magnet attracted all the metal objects.”Nam châm đã thu hút tất cả các vật kim loại.
Biến thể từ
magnets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnet
//
- (vật lí) nam châm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (physics) a device that attracts iron and produces a magnetic field