Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnet

/'mægnit/ Collins ★ phổ biến #6272

“magnets” là số nhiều của magnet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nam châm danh từ

“The magnet attracted all the metal objects.”Nam châm đã thu hút tất cả các vật kim loại.

Biến thể từ magnets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnet

//

  • (vật lí) nam châm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) a device that attracts iron and produces a magnetic field

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...