magnifical
/mæg'nifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnifical
/mæg'nifik/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại
Định nghĩa tiếng Anh
a. Grand; splendid; illustrious; magnificent.