Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnifical

/mæg'nifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnifical

/mæg'nifik/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) lộng lẫy, tráng lệ, nguy nga, vĩ đại
Định nghĩa tiếng Anh

a. Grand; splendid; illustrious; magnificent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...