magnificat
/mæg'nifikæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnificat
/mæg'nifikæt/
danh từ
- bài tụng đức Mẹ đồng trinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Luke) the canticle of the Virgin Mary (from Luke 1:46 beginning `Magnificat anima mea Dominum')