Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnificat

/mæg'nifikæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnificat

/mæg'nifikæt/

danh từ

  • bài tụng đức Mẹ đồng trinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Luke) the canticle of the Virgin Mary (from Luke 1:46 beginning `Magnificat anima mea Dominum')

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...