magnifier
/'mægnifaiə/ phổ biến #28652
Biến thể từ
magnifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnifier
/'mægnifaiə/
danh từ
- kính lúp; máy phóng (ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a scientific instrument that magnifies an image