Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnifier

/'mægnifaiə/ phổ biến #28652
Biến thể từ magnifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnifier

/'mægnifaiə/

danh từ

  • kính lúp; máy phóng (ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a scientific instrument that magnifies an image

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...