magnum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
magnum
/'mægnəm/
danh từ
- chai lớn (2, 250 lít)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large wine bottle for liquor or wine
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a large wine bottle for liquor or wine
Đang tải...