Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magnum

/'mægnəm/ phổ biến #18172

“magnums” là số nhiều của magnum — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ magnums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magnum

/'mægnəm/

danh từ

  • chai lớn (2, 250 lít)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large wine bottle for liquor or wine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...