Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

magpie

/'mægpai/ GRECollins ★ phổ biến #26656

“magpies” là số nhiều của magpie — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ magpies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

magpie

/'mægpai/

danh từ

  • (động vật học) người hay nói, người hay ba hoa
    • he is a regular magpie: hắn ta đúng là một thằng ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. long-tailed black-and-white crow that utters a raucous chattering call n. someone who collects things that have been discarded by others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...