Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mag

/mæg/ Collins ★ phổ biến #19418

“mags” là số nhiều của mag — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tạp chí danh từ

“I read an interesting article in the latest mag.”Tôi đã đọc một bài viết thú vị trong tạp chí mới nhất.

Biến thể từ mags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mag

/mæg/

danh từ

  • (từ lóng) đồng nửa xu (Anh)
  • (viết tắt) của magneto
Định nghĩa tiếng Anh

n a periodic publication containing pictures and stories and articles of interest to those who purchase it or subscribe to it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...