mag
/mæg/ Collins ★ phổ biến #19418
“mags” là số nhiều của mag — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tạp chí
danh từ
“I read an interesting article in the latest mag.”Tôi đã đọc một bài viết thú vị trong tạp chí mới nhất.
Biến thể từ
mags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mag
/mæg/
danh từ
- (từ lóng) đồng nửa xu (Anh)
- (viết tắt) của magneto
Định nghĩa tiếng Anh
n a periodic publication containing pictures and stories and articles of interest to those who purchase it or subscribe to it