Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maharani

/maːhәˊraːniː/
Biến thể từ maharani số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maharani

//

  • Cách viết khác : maharanee
Định nghĩa tiếng Anh

n. a great rani; a princess in India or the wife of a maharaja

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...