Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maharishi

/ˌmɑ:hɑ:ˈri:ʃi/ phổ biến #42354
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maharishi

//

* danh từ
  • nhà hiền triết Hinđu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...