Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43878

maidenly

/'meidnli/

tính từ

  • trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ
Định nghĩa tiếng Anh

s befitting or characteristic of a maiden

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...