Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maid

/meid/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6044

“maids” là số nhiều của maid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người dọn phòng danh từ

“The maid brought fresh towels to our room.”Người dọn phòng đã mang khăn tắm mới đến phòng chúng tôi.

Biến thể từ maids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maid

/meid/

danh từ

  • con gái; thiếu nữ
    • an old maid: gái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
  • đầy tớ gái, người hầu gái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female domestic n. an unmarried girl (especially a virgin)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...