mail-car
/'meilkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mail-car
/'meilkɑ:/
danh từ
- xe thư
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...