mailbag
/'meilbæg/ phổ biến #29927
Biến thể từ
mailbags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mailbag
//
- túi thư (để mang thư đi)
- bó thư (các thư từ đã nhận)
Định nghĩa tiếng Anh
n. pouch used in the shipment of mail n. letter carrier's shoulder bag