Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mailbag

/'meilbæg/ phổ biến #29927

“mailbags” là số nhiều của mailbag — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mailbags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mailbag

//

  • túi thư (để mang thư đi)
  • bó thư (các thư từ đã nhận)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pouch used in the shipment of mail n. letter carrier's shoulder bag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...