Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mailer

/'meilə/ phổ biến #24692
Biến thể từ mailers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mailer

/'meilə/

danh từ

  • người gửi thư, người chuẩn bị thư gửi đi; máy chuẩn bị thư gửi đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States writer (born in 1923) n. a person who mails something n. an advertisement that is sent by mail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...