Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mailman

/'meilmæn/ phổ biến #18950

“mailmen” là số nhiều của mailman — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đưa thư danh từ

“The mailman delivers letters and packages every day.”Người đưa thư giao thư và bưu kiện mỗi ngày.

Biến thể từ mailmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mailman

/'meilmæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đưa thư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who delivers the mail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...