main cook
Nghĩa thường dùng
“My mother is the main cook, and she's really skilled at balancing flavours.”Mẹ tôi là người nấu chính, và bà ấy rất giỏi trong việc cân bằng hương vị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- người nấu chính trong một bữa ăn
- the main cook in a restaurant: người nấu chính trong một nhà hàng
- người phụ trách nấu ăn trong gia đình hoặc nhà hàng