Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13928

mainline

//

* danh từ
  • (ngành đường sắt) đường sắt chính
  • đường cái chính; đường biển chính
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính* động từ
  • tiêm/chích (ma túy) vào mạch máu chính
Định nghĩa tiếng Anh

v. inject into the vein

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...