mainline
//
* danh từ- (ngành đường sắt) đường sắt chính
- đường cái chính; đường biển chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính* động từ
- tiêm/chích (ma túy) vào mạch máu chính
Định nghĩa tiếng Anh
v. inject into the vein