Từ điển Anh–Việt

109,024 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13265

mainstay

/'meinstei/

danh từ

  • (hàng hải) dây néo cột buồm chính
  • (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột
Biến thể từ mainstays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the forestay that braces the mainmast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...