mainstay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mainstay
/'meinstei/
danh từ
- (hàng hải) dây néo cột buồm chính
- (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột
Định nghĩa tiếng Anh
n. the forestay that braces the mainmast
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the forestay that braces the mainmast
Đang tải...