mainstay
“mainstays” là số nhiều của mainstay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mainstay
/'meinstei/
danh từ
- (hàng hải) dây néo cột buồm chính
- (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột
Định nghĩa tiếng Anh
n. the forestay that braces the mainmast