Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mainstay

/'meinstei/ Collins ★ phổ biến #13265

“mainstays” là số nhiều của mainstay — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ mainstays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mainstay

/'meinstei/

danh từ

  • (hàng hải) dây néo cột buồm chính
  • (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. the forestay that braces the mainmast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...