Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maintain physical fitness

/meɪnˈteɪn ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/

Nghĩa thường dùng

duy trì thể lực tốt cụm từ

“Regular exercise helps maintain physical fitness.”Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực tốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...