maintainer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maintainer
/men'teinə/
danh từ
- người phải cưu mang
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who upholds or maintains
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n someone who upholds or maintains
Đang tải...