Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40578

maintainer

/men'teinə/

danh từ

  • người phải cưu mang
Biến thể từ maintainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who upholds or maintains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...