Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maintainer

/men'teinə/ phổ biến #40578

“maintainers” là số nhiều của maintainer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ maintainers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maintainer

/men'teinə/

danh từ

  • người phải cưu mang
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who upholds or maintains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...