Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maisonnette

/.meizә'net/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maisonnette

//

  • Cách viết khác : maisonette
Định nghĩa tiếng Anh

n a self-contained apartment (usually on two floors) in a larger house and with its own entrance from the outside n a small house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...