majestical
/mә'dʒestikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
majestical
//
* tính từ- như majestic
Định nghĩa tiếng Anh
a. Majestic.
Từ điển Anh–Việt
111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Majestic.
Đang tải...