Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

majesty

/'mædʤisti/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #12516

“majesties” là số nhiều của majesty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vẻ uy nghi danh từ

“The king entered with great majesty.”Nhà vua bước vào với vẻ uy nghi.

Biến thể từ majesties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

majesty

/'mædʤisti/

danh từ

  • vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ

thành ngữ

  1. Your (His, Her) Majesty
    • tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)
Định nghĩa tiếng Anh

n impressiveness in scale or proportion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...